lầu bậc

Học thuật
Thân thiện
lầu bậc

Một người đang chơi đàn piano với các lầu bậc trên phím đàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thông thạo, am hiểu tường tận về các cung bậc, quy tắc hoặc trình độ trong một lĩnh vực nào đó, thường âm nhạc, nghệ thuật hoặc các phép tắc xã hội. Từ này diễn tả một sự hiểu biết sâu sắc tinh tế, không chỉ dừngbề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nghệ sĩ ấy một sự lầu bậc hiếm về âm nhạc dân tộc. (Người nghệ sĩ ấy một sự am hiểu tường tận hiếm về âm nhạc dân tộc.)
    • Để hiểu được hết cái hay của điệu hát, cần phải lầu bậc. (Để hiểu được hết cái hay của điệu hát, cần phải sự thông thạo về các cung bậc, quy tắc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tỏ ra lầu bậc": thể hiện sự am hiểu sâu sắc, tinh tế.
    • Qua cách phân tích tác phẩm, anh ta đã tỏ ra lầu bậc trong lĩnh vực hội họa.
  • "thiếu lầu bậc": thiếu sự hiểu biết thấu đáo, tinh tế cần thiết.
    • Nhận xét của cậu ấy về thơ Đường thiếu lầu bậc.
Biến thể từ gần giống
  • Lão luyện (tính từ): già dặn, thành thạo do kinh nghiệm lâu năm. (Nhấn mạnh kỹ năng thực hành).
  • Tinh thông (tính từ/động từ): hiểu biết thấu đáo, thông suốt. (Nhấn mạnh sự thông suốt, nắm vững).
  • Uyên thâm (tính từ): sâu sắc, rộng lớn (thường dùng cho học vấn, kiến thức).
Từ đồng nghĩa
  • Thông thạo: biết , thành thục.
  • Am hiểu: hiểu biết sâu rộng.
  • Nắm vững: nắm chắc, hiểu .
Từ trái nghĩa
  • Non kém: còn non nớt, thiếu kinh nghiệm hiểu biết.
  • Thiển cận: hiểu biết nông cạn, hạn hẹp.
  • Hời hợt: chỉ hiểu biết qua loa, ở bề mặt.
Lưu ý sử dụng
  • "Lầu bậc" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh đánh giá cao sự tinh tế, sâu sắc.
  • Từ này ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các từ như "am hiểu", "thông thạo" hoặc "nắm vững" thay thế.
lầu bậc

Một người đang chơi đàn piano với các lầu bậc trên phím đàn.

  1. Làu thông cung bậc